bow and arrow
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cung tên: "bow and arrow" là một loại vũ khí bao gồm cái cung (bow) và những mũi tên (arrows) dùng để bắn. Đây là công cụ săn bắn và chiến đấu truyền thống, hoạt động dựa trên nguyên lý đàn hồi của cung để phóng tên đi xa.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ săn đã dùng cung tên để săn hươu trong rừng.)
- (Vào thời cổ đại, cung tên là vũ khí chính trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Cụm từ "bow and arrow": thường được dùng như một danh từ ghép không đếm được, chỉ chung loại vũ khí này.
- She learned how to make a bow and arrow from natural materials. (Cô ấy đã học cách làm cung tên từ các vật liệu tự nhiên.)
Trong thể thao: "bow and arrow" là dụng cụ chính của môn bắn cung (archery).
- The athlete won a gold medal in the bow and arrow competition. (Vận động viên đã giành huy chương vàng trong cuộc thi bắn cung.)
Biến thể và từ gần giống
Bow (n): cái cung (phần chính của bộ cung tên).
- The bow is made of flexible wood. (Cái cung được làm từ gỗ dẻo.)
Arrow (n): mũi tên (phần đạn của bộ cung tên).
- The arrow flew straight to the target. (Mũi tên bay thẳng đến mục tiêu.)
Archery (n): môn bắn cung (hoạt động thể thao sử dụng cung tên).
- Archery requires great focus and precision. (Bắn cung đòi hỏi sự tập trung và chính xác cao.)
Từ đồng nghĩa
Longbow: cung dài (một loại cung lớn, thường dùng trong lịch sử châu Âu).
- The English longbow was a powerful weapon in medieval battles. (Cung dài của người Anh là vũ khí mạnh mẽ trong các trận chiến thời trung cổ.)
Crossbow: nỏ (vũ khí bắn tên có cơ chế khác với cung tay).
- The crossbow was easier to use than the traditional bow and arrow. (Nỏ dễ sử dụng hơn cung tên truyền thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Draw a bow: kéo căng cung (hành động chuẩn bị bắn).
- He drew the bow and aimed at the target. (Anh ấy kéo căng cung và nhắm vào mục tiêu.)
Fire an arrow: bắn một mũi tên.
- The archer fired an arrow with great speed. (Cung thủ đã bắn một mũi tên với tốc độ lớn.)
Thành ngữ liên quan
- A bow and arrow: thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự chính xác hoặc khả năng tấn công từ xa.
- His words were like a bow and arrow, hitting the truth directly. (Lời nói của anh ấy như cung tên, đánh trúng sự thật một cách trực tiếp.)